越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cung thiên bình” (1)
cung thiên bình

英语
名libra
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
Libras value balance and fairness.
相关词“cung thiên bình” (0)
未找到相关词。
短语“cung thiên bình” (1)
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
Libras value balance and fairness.
